
Bà cụ quê rời bữa tiệc tầng 22 đi bộ bốn cây số về nhà con trai — bốn mươi phút nữa cơn mưa đầu mùa sẽ tới
Bà cụ đứng nép sau cánh cửa kính nhà hàng tầng hai mươi hai, tay ôm cái túi vải, đợi thang máy xuống.
Bốn cây số nữa mới tới nhà con trai.
Còn bốn mươi phút nữa thì cơn mưa đầu mùa vượt qua sông, tới thành phố.
Cái nón lá treo ở góc căn hộ từ đầu mùa hè.
Nó treo cạnh cái máy lọc không khí, vành nón đã ngả màu trà, quai nón bằng vải hoa cũ, buộc bằng một nút thắt kiểu nhà quê mà không ai trong căn hộ này biết thắt.
Sáng hôm ấy có người đàn bà thấp bé đứng dưới cái nón đó khá lâu.
Bà lấy nón xuống, phủi bụi, rồi treo lại.
Bà không mang nón đi.
Trên giường, bộ đồ bà ba màu nâu non đã được gấp sẵn từ tối qua, vuốt phẳng bằng lòng bàn tay chứ không phải bằng bàn ủi.
Cạnh nó là đôi dép nhựa.
Đế dép đã mòn lệch về một bên, mòn theo cái dáng đi của người quen lội ruộng.
Bà lấy khăn ướt lau đôi dép ba lượt, lau cả kẽ quai, rồi để nó ra chỗ có nắng cho khô.
Trong ngăn kéo bàn thờ nhỏ, bà lấy ra một xấp tiền cuộn tròn trong túi ni lông, buộc bằng dây thun.
Bà đếm.
Đếm xong bà rút ra mấy tờ, gấp làm tư, nhét vào cái túi trong của áo — cái túi bà tự khâu thêm, đường chỉ to và không thẳng.
Phần còn lại bà cuộn tròn, cất vào chỗ cũ.
Rồi bà lấy một mảnh giấy trắng, đưa cho đứa cháu hàng xóm sang chơi.
"Con viết giùm bà cái địa chỉ nhà này."
"Bà đi đâu mà cần địa chỉ ạ?"
"Bà đi chơi. Lỡ lạc thì bà đưa người ta coi."
"Bà lưu vô điện thoại cho tiện."
"Điện thoại bà cục gạch, không lưu được đâu con. Con viết chữ to giùm bà."
Nó viết chữ to, có cả số nhà, tên đường, tên chung cư.
"Bà đọc được không ạ?"
"Được. Được rồi. Cảm ơn con."
Bà gấp mảnh giấy làm tám, nhỏ bằng đầu ngón tay cái, bỏ vào túi áo bên phải.
Bà vỗ lên túi áo hai lần, kiểu người ta vỗ để yên tâm là thứ gì đó vẫn còn ở đó.
Cái điện thoại của bà là loại cục gạch màu đen, phím số đã mờ hết chữ.
Bà cắm sạc từ trưa, nhưng cái dây sạc đã tróc lớp vỏ ở gần chỗ nối, và chỗ tróc đó nằm khuất sau chân bàn.
Vạch pin trên màn hình đứng yên ở một vạch suốt cả buổi chiều.
Bà không nhìn màn hình.
Ở phòng bên, cô con dâu thay tới bộ áo dài thứ ba.
Có tiếng túi ni lông sột soạt, tiếng khoá kéo, tiếng gót giày gõ trên sàn gỗ.
Có tiếng nói vọng qua khe cửa, giọng nhỏ, kiểu người ta nói cho một người nghe mà không muốn người thứ hai nghe được.
"Anh à, hay để mẹ ở nhà."
"Mẹ lên cả tháng, chưa đi đâu."
"Tiệc toàn sếp với đối tác không. Mẹ ngồi đó lạc lõng, tội mẹ."
"Em nói thật đi. Em ngại mẹ hả?"
Một khoảng lặng dài bằng ba nhịp thở.
"Anh nói gì kỳ vậy. Em lo cho mẹ."
Bên này cửa, bà đang cài khuy áo.
Bà cài xong khuy thứ hai thì dừng tay một nhịp.
Rồi bà cài tiếp khuy thứ ba, khuy thứ tư, vuốt hai vạt áo cho phẳng, và bước ra.
Bà bước ra với cái miệng đang cười.
"Mẹ nghe hai đứa bàn đi nhà hàng hả?"
"Dạ. Mà mẹ ở nhà nghỉ cho khoẻ, chỗ đó đông lắm."
"Mẹ đi được. Mẹ chưa biết nhà hàng thành phố nó ra làm sao."
"Mẹ..."
"Mẹ ngồi im. Mẹ không làm phiền ai đâu."
Bà nói câu cuối bằng giọng của người vừa xin xỏ vừa hứa hẹn, và bà nói xong thì quay đi luôn, không đợi nghe câu trả lời.
Trong thang máy xuống hầm xe, bà đứng sát vào góc, ôm cái túi vải trước bụng.
Cái túi ấy có quai đã nối lại bằng một khúc dây dù.
Bên trong có: một chai nước lọc rót từ nhà, một cái khăn mùi soa, một nắm lá xông gói trong giấy báo, và cái điện thoại cục gạch.
Xe chạy qua cầu.
Bà nhìn ra ngoài, đếm nhẩm mấy cái đèn đỏ.
Bà đếm được chín cái.
Bà không hỏi ai đường về, bà chỉ đếm.
Nhà hàng nằm trên tầng hai mươi hai.
Cửa thang máy mở ra là một hành lang trải thảm dày tới mức bước lên không nghe tiếng chân mình.
Bà đi rón rén, hai chân bước nhỏ lại, như sợ để dấu dép trên tấm thảm ấy.
Ở sảnh, ngay trước cửa nhà hàng, có một quầy kính.
Trong quầy, những hộp bánh vuông màu kem xếp thành ba tầng, thắt nơ lụa, dưới ánh đèn vàng ấm.
Bà dừng lại trước quầy kính đúng bốn giây.
Bà cúi xuống nhìn cái bảng giá nhỏ đặt nghiêng bên cạnh.
Rồi bà đứng thẳng lên, đi tiếp vào trong.
Bàn tiệc trải khăn trắng.
Ly pha lê.
Khăn ăn gấp hình bông hoa.
"Dạ đây là mẹ chồng em."
"Chào bác ạ."
"Chào cháu. Cháu ăn cơm chưa?"
Có hai người ở đầu bàn nhìn nhau.
Câu hỏi rơi xuống giữa bàn tiệc và không ai nhặt nó lên.
Bà ngồi xuống, đặt cái túi vải lên đùi, hai tay đặt lên túi.
Trước mặt bà là bốn con dao và ba cái nĩa, xếp đối xứng hai bên đĩa như một hàng rào nhỏ bằng bạc.
Bà nhìn hàng rào đó.
Rồi bà quay sang bên phải, chỗ cô con dâu ngồi.
"Con ơi, cái nào..."
Cô con dâu đang nghiêng người về phía đầu bàn, cười, cụng ly với một người đàn ông đeo kính.
Cô không quay lại.
Bà quay về.
Bà cầm cái nĩa gần nhất.
Ngoài cửa kính, cách toà nhà mười tám cây số về hướng đông nam, một khối mây xám đang bò qua mặt sông.
Trên tầng hai mươi hai, không ai nghe thấy gì.
Nhưng ở dưới đường, những người bán hàng rong đã bắt đầu kéo bạt.
Món súp được bưng ra trong chén sứ nhỏ.
Bà bưng chén lên bằng cả hai tay, và húp một hơi.
Âm thanh đó chạy dọc bàn tiệc, đi qua mười bốn chỗ ngồi.
Bàn tay cô con dâu đang cầm ly rượu khựng lại giữa không trung.
Rồi cô nghiêng người sang, hạ giọng.
"Mẹ. Ở đây người ta múc bằng thìa. Đừng bưng lên húp. Kỳ lắm."
Cái chén sứ hạ xuống nhanh quá, va vào mép đĩa.
Một vệt súp vàng sánh ra khăn trải bàn trắng, loang rộng bằng đồng xu, rồi bằng miệng chén.
"Ừ, ừ. Mẹ quên. Mẹ xin lỗi con."
Bà lấy ngón tay quệt vệt súp đó.
Ngón tay chỉ làm vệt loang rộng thêm.
Bà ngồi thêm bốn mươi phút nữa với cái vệt súp đã khô cứng lại trước mặt.
Trong bốn mươi phút đó, bà ăn hết một miếng thịt bò cắt sẵn, không đụng tới ba món còn lại.
Bà nhai chậm, mỗi miếng nhai rất lâu, và bà không để cái nĩa chạm vào thành đĩa lần nào nữa.
Khi người phục vụ tới rót nước, bà khẽ đưa hai tay đỡ lấy cái ly, rồi nhận ra người ta không cần bà đỡ, bà rút tay về, đặt lại lên đùi.
Có một lúc bà quay sang, môi hé ra định nói.
Bên cạnh, cô con dâu đang cười với người ngồi đối diện, một tay che miệng theo kiểu lịch sự.
Bà khép môi lại.
Bà quay về nhìn cái khăn ăn gấp hình bông hoa, và bà bắt đầu tháo nó ra, gấp lại thành hình vuông nhỏ, phẳng phiu, rồi đặt sang một bên.
Đồng hồ trên bức tường cuối phòng chỉ tám giờ kém năm.
Bà chạm nhẹ vào cổ tay cô con dâu.
"Ngân à."
"Dạ."
"Mẹ thấy hơi mệt. Chắc mẹ không quen chỗ đông. Con cho mẹ về trước nghe."
"Mẹ mệt sao? Mẹ đau chỗ nào?"
"Không đau. Mẹ chỉ hơi mệt thôi. Con cứ ở lại với công ty, đừng lo cho mẹ."
Có một cái điện thoại được rút ra khỏi ví, có một ngón tay lướt trên màn hình.
"Để con gọi xe cho mẹ."
Bà xua tay, xua nhanh, xua như đuổi ruồi.
"Thôi thôi, con để tiền đó. Mẹ ra ngoài kia mẹ tự bắt xe được."
"Mẹ nhớ đường không?"
"Nhớ chứ. Mẹ có ghi giấy đây."
"Vậy mẹ về cẩn thận."
"Ừ. Con vô tiếp khách đi, kẻo người ta chờ."
Bà đứng dậy.
Bà cúi đầu chào một vòng quanh bàn, mười bốn cái đầu, mỗi cái một lần cúi.
Rồi bà khoác túi vải lên vai và đi ra.
Cô con dâu quay lại với bàn tiệc trước khi bà tới được cửa.
Ở sảnh, quầy kính vẫn sáng đèn vàng.
Bà dừng lại lần thứ hai trước những hộp bánh xếp ba tầng.
Lần này bà dừng lâu hơn.
Bà đưa tay vào túi trong của áo — cái túi tự khâu, đường chỉ to — và móc ra mấy tờ tiền gấp làm tư.
"Cô ơi, cái hộp này bao nhiêu?"
Người bán hàng nói một con số.
Bà đứng im ba giây.
"Còn hộp nào nhỏ hơn không cô?"
"Dạ hết rồi bác. Còn loại này thôi."
"Bánh này để được mấy ngày hả cô?"
"Ba ngày ạ. Bác để tủ lạnh thì lâu hơn."
"Ba ngày là được rồi."
Bà trải từng tờ tiền ra trên mặt kính, vuốt cho phẳng, đếm hai lần.
Bà đẩy hết chỗ tiền qua, rồi rút thêm một tờ nữa từ chỗ khác trong áo.
Còn lại trong tay bà là hai tờ tiền lẻ.
"Cô cột cho tôi cái nơ chặt chặt giùm. Tôi đi hơi xa."
"Bác đi đâu ạ?"
"Gần đây thôi cô."
Hộp bánh được thắt nơ lụa, đặt vào một cái túi giấy cứng.
Bà không bỏ nó vào túi vải.
Bà xách riêng, bằng tay phải, và bà xách nó cách xa người một chút, kiểu người ta xách thứ gì đó không được để va vào đâu.
Xuống tới tầng trệt, bà bước ra khỏi cửa xoay.
Không khí ngoài đường đặc và nóng, thứ nóng ẩm dính vào da.
Trên cao, giữa các toà nhà, bầu trời không có sao.
Có một chiếc taxi đỗ sát lề.
Tài xế hạ kính xuống.
"Bác đi đâu con chở."
"Bao nhiêu hả chú?"
"Bác đi đâu cái đã."
"Chừng bốn cây."
"Bốn cây thì cỡ tám chục."
Bà nhìn xuống cái túi giấy trong tay phải.
"Thôi. Cảm ơn chú. Tôi đi bộ."
"Trời sắp mưa đó bác."
"Không sao. Mưa thì tôi trú."
Người tài xế kéo kính lên.
Chiếc xe rời khỏi lề, để lại một khoảng trống sát vỉa hè, rồi khoảng trống ấy có chiếc khác lấp vào.
Bà mở túi vải, lấy điện thoại ra.
Màn hình sáng lên một vạch pin đỏ.
Bà bấm mấy phím, rồi tắt màn hình, cất vào túi.
Bà lấy mảnh giấy gấp làm tám trong túi áo bên phải ra, mở ra dưới ánh đèn đường, đọc lại, rồi gấp lại, nhét vào chỗ cũ, vỗ lên túi áo hai lần.
Bà bắt đầu đi.
Cây số thứ nhất là dễ nhất.
Vỉa hè rộng, còn hàng quán mở cửa, còn người đi lại.
Bà đi men theo mép trong của vỉa hè, tay trái ôm túi vải, tay phải xách túi bánh.
Bà đi qua một tiệm bánh mì, một tiệm sửa xe đang kéo cửa, một hàng nước mía đang đổ đá thừa xuống cống.
Cứ vài chục bước bà lại ngẩng lên nhìn biển tên đường, môi mấp máy đọc thầm.
Đến ngã tư thứ nhất, bà dừng lại, xoay người một vòng chậm, nhìn cả bốn hướng, rồi chọn hướng có nhiều đèn nhất.
Đó là hướng sai.
Cây số thứ hai, vỉa hè hẹp lại và bắt đầu có những khoảng bị xe máy dựng chắn.
Bà phải bước xuống lòng đường ba lần.
Mỗi lần bước xuống, bà nhấc túi bánh cao lên khỏi tầm xe.
Có một chiếc xe tải chạy qua sát người, luồng gió hất vạt áo bà bay lên, và bà loạng choạng nửa bước.
Ở cây số thứ hai, có tiếng gì đó chạm xuống vành nón — nhưng bà không mang nón, nên nó chạm thẳng xuống tóc bà.
Một giọt.
Rồi một giọt nữa lên mu bàn tay đang xách túi giấy.
Bà ngẩng lên nhìn trời.
Đèn đường hắt xuống, và trong luồng sáng ấy có những sợi nước mảnh bắt đầu xiên chéo.
Bà đi nhanh hơn.
Bà kéo cái túi giấy vào sát ngực, lấy vạt áo che lên trên nó.
Mưa nặng dần trong khoảng bốn phút.
Từ những sợi mảnh, nó thành hạt, rồi thành một tấm màn trắng đục dựng lên giữa hai hàng đèn.
Nước từ mái tôn các nhà mặt phố đổ xuống thành từng dòng, tràn ra vỉa hè, gom lại chảy về phía cống.
Bà nép vào một hiên nhà đóng cửa, đứng sát tường.
Bà lấy cái khăn mùi soa trong túi vải ra, chấm mặt, chấm cổ, rồi bà không dùng nó cho mình nữa — bà trải cái khăn lên nắp túi giấy, chèn hai mép xuống.
Bà đứng đó chín phút.
Trên mặt đường, nước đã ngập tới nửa viên gạch lát.
Rồi cánh cửa cuốn sau lưng bà kêu một tiếng, và bắt đầu hạ xuống.
Chủ nhà đóng cửa.
Bà lùi ra, cúi đầu chào, và bước trở lại vào mưa.
Được hai chục bước thì cái điện thoại trong túi vải rung lên một tiếng ngắn — kiểu rung một nhịp rồi tắt hẳn.
Bà lấy nó ra.
Màn hình đen.
Bà bấm phím nguồn ba lần.
Bà lấy vạt áo lau mặt kính.
Bà bấm thêm ba lần nữa.
Ở đầu bên kia, trên tầng hai mươi hai, có một cuộc gọi thứ nhất đổ chuông vào khoảng không.
Bà cất điện thoại vào túi vải, kéo dây khoá lại, và ngẩng lên nhìn con đường phía trước.
Trước mặt bà, dãy đèn cao áp chạy dọc con đường ấy vừa tắt một bóng.
Rồi bóng kế tiếp.
Ngã tư thứ ba không giống hai ngã tư trước.
Nó có năm nhánh đường thay vì bốn.
Ở giữa là một vòng xoay nhỏ trồng cây, và các biển tên đường gắn cao trên cột, quay theo bốn hướng khác nhau, một biển bị cành cây che mất nửa chữ.
Bà đứng ở mép vòng xoay, dưới mưa, xoay người một vòng.
Bà xoay vòng thứ hai, chậm hơn.
Trên biển thứ nhất là một cái tên bà chưa nghe bao giờ.
Biển thứ hai bị che.
Biển thứ ba có chữ giống chữ trong tờ giấy — bà nhớ nó bắt đầu bằng chữ N — nhưng biển thứ tư cũng bắt đầu bằng chữ N.
Bà đưa tay vào túi áo bên phải.
Bà moi bằng hai ngón.
Rồi bằng cả bàn tay.
Rồi bà mở khuy áo ngoài, kéo lớp vải ra, dốc ngược túi xuống.
Túi áo trống không, và đáy túi ướt sũng.
Bà quay ngược lại, đi lùi theo con đường vừa qua, mắt cúi xuống mặt đường.
Nước đang chảy thành dòng dọc theo mép vỉa hè, cuốn theo lá cây, mẩu giấy, vỏ hộp xốp, tất cả trôi về phía miệng cống.
Bà đi lùi được năm chục bước, một trăm bước.
Bà cúi xuống nhặt một mẩu giấy trắng nổi lềnh bềnh gần chân, giơ lên dưới đèn.
Nó là một tờ vé số ướt nhão, chữ đã tan hết.
Bà thả nó xuống.
Nó xoay một vòng rồi trôi tiếp về phía cống.
Bà đứng thẳng lên và bắt đầu đi trở lại về phía ngã tư năm nhánh.
Bà đã đi được hai cây số, và bây giờ bà vừa đi thêm hai trăm bước thừa.
Ở góc ngã tư có một quán tạp hoá đang kéo cửa cuốn xuống.
Bà bước tới, đứng dưới mưa cách cửa hai bước.
"Cô ơi cho tôi hỏi thăm."
Cái cửa cuốn dừng lại ở ngang ngực.
Một người phụ nữ cúi xuống nhìn ra.
"Bác hỏi gì."
"Chung cư có cái hồ nước ở giữa, đi hướng nào hả cô?"
"Chung cư nào? Ở đây chung cư nào chẳng có hồ."
"Nó... nó có cái cổng màu xanh. Bảo vệ mặc áo xanh."
"Bác có địa chỉ không?"
"Tôi có ghi giấy. Mà giấy rớt mất rồi."
"Vậy tôi chịu. Bác gọi cho con cháu đi."
"Điện thoại tôi hết pin rồi cô."
Người phụ nữ nhìn bà từ đầu tới chân: tóc bết, áo bà ba ướt sẫm, hai tay ôm một cái túi giấy.
"Bác cứ đi thẳng hướng kia đi, ra tới đường lớn hỏi tiếp."
Cái cửa cuốn hạ nốt xuống đất.
Bà đứng nhìn cái cửa thêm một lúc, rồi quay về phía ngã tư.
Bà chọn nhánh thứ ba.
Nhánh có chữ N mà bà nhớ.
Nhánh đó dẫn vào một đoạn đường đang thi công.
Hai bên là hàng rào tôn xanh cao quá đầu người, dựng liền một dải, không có cửa nào.
Vỉa hè bị đào lên, đất đá đổ thành đống, phủ bạt xanh đã rách.
Đèn cao áp ở đoạn này không sáng — cả dãy, không phải một bóng.
Chỉ có ánh sáng hắt vào từ đầu đường phía sau lưng bà, càng đi càng nhạt.
Bà đi vào trong đó.
Mặt đường ở đây không phải bê tông mà là đất trộn đá dăm, đã ngấm nước thành một lớp bùn nhão.
Chân bà lún xuống.
Mỗi bước rút chân lên đều kèm một tiếng óc ách.
Được khoảng năm mươi mét thì quai chiếc dép trái tuột ra khỏi đế.
Bà đứng một chân, cúi xuống mò trong bùn tối.
Bà tìm được cái quai, xỏ lại, nhưng lỗ xỏ đã rách rộng, và quai lại tuột ngay khi bà đặt chân xuống.
Bà thử lần thứ hai.
Lần thứ ba.
Bà bỏ chiếc dép trái vào túi vải.
Bà đi tiếp bằng một chân dép, một chân trần.
Bàn chân trần đặt xuống lớp đá dăm, và bà bước chậm lại rất nhiều, mỗi bước dò trước bằng đầu ngón chân.
Chỗ nào cũng có nước.
Nước từ hai bên hàng rào tôn chảy vào, gom lại giữa lòng đường thành một rãnh, và rãnh đó đang rộng dần ra.
Khi bà đi được nửa đoạn thi công, nước đã ngập tới mắt cá chân bà.
Bà giơ túi giấy đựng hộp bánh lên cao ngang ngực.
Cái khăn mùi soa phủ trên nắp hộp đã ướt đẫm, nước ngấm qua khăn, thấm xuống mặt giấy, và một góc túi giấy bắt đầu mềm ra, xẹp xuống.
Bà đổi tay.
Bà kẹp túi vải vào nách trái, hai tay ôm túi giấy vào lòng.
Ở phía trước, cuối đoạn thi công, có ánh đèn.
Ánh đèn ấy nằm thấp, màu vàng, và nó không nhấp nháy.
Bà đi nhanh hơn về phía đó, chân trần đạp cả lên đá dăm mà không dò nữa.
Đó là một cái đèn báo công trường, gắn trên một tấm biển sắt dựng chắn ngang.
Sau tấm biển, con đường bị cắt đứt bằng một hố móng rộng bằng nửa lòng đường, sâu, và trong hố đã có nước.
Bà đứng trước tấm biển sắt.
Bà không đọc được chữ trên đó.
Bà quay lại.
Đoạn đường thi công dài chừng bốn trăm mét, và bây giờ bà phải đi ngược hết bốn trăm mét đó, bằng một chân trần, dưới mưa, trong lớp nước đã ngập qua mắt cá.
Đi được nửa đường, có tiếng động cơ phía sau.
Một chiếc xe máy rẽ vào đoạn thi công, đèn pha quét lên hàng rào tôn.
Bà đứng lại giữa đường, quay người, và giơ một tay lên.
Chiếc xe chạy chậm lại.
Vệt đèn pha quét qua người bà: một bà cụ đứng giữa vũng nước, tóc bết vào trán, một chân không dép, hai tay đang ôm một cái túi giấy méo mó vào ngực.
"Chú ơi! Chú ơi cho tôi hỏi..."
"Đường này cụt rồi bà ơi! Quay ra đi!"
"Chú ơi chú chở giùm tôi ra đường lớn!"
Người lái xe không dừng.
Anh ta lách sang mép trái, tăng ga, và bánh sau hất một vệt nước bùn ngang tầm gối bà.
Đèn đỏ của chiếc xe nhỏ dần ở đầu kia, rồi mất hẳn sau khúc cua.
Bà hạ tay xuống.
Bà cúi xuống nhìn cái túi giấy.
Vệt bùn văng lên tới nắp hộp, và cái quai xách bằng dây giấy xoắn đã đứt một bên.
Bà luồn cả cánh tay xuống dưới đáy hộp, bế nó như bế một đứa nhỏ, và đi tiếp.
Trên tầng hai mươi hai, tiệc đã tan.
Trong căn hộ cách đó bốn cây số, đèn phòng khách bật hết.
Cái nón lá vẫn treo ở góc tường, khô ráo.
"Mẹ đâu rồi?"
"Mẹ về từ tám giờ mà."
"Tám giờ? Giờ gần mười giờ rồi Ngân."
"Mẹ nói mẹ tự bắt xe."
"Em để mẹ tự bắt xe? Mẹ có biết chỗ nào ra chỗ nào đâu!"
Có tiếng bấm số.
Có tiếng chuông chờ.
Chuông đổ tám hồi rồi ngắt.
"Không bắt máy."
"Gọi lại."
Lần thứ hai, không có chuông.
Chỉ có giọng tổng đài đọc một câu đã đọc hàng triệu lần cho hàng triệu người.
"Tắt máy rồi."
"Em nhìn coi tiền mẹ để trong ngăn kéo còn không."
Có tiếng ngăn kéo kéo ra.
Có tiếng túi ni lông sột soạt.
"Còn nguyên cuộn. Mẹ chỉ rút mấy tờ."
Một khoảng lặng.
"Anh đi tìm. Em ở nhà, mẹ về thì gọi anh liền."
"Anh tìm ở đâu?"
"Dọc đường từ nhà hàng về đây. Nếu mẹ đi bộ."
"Mẹ đi bộ làm gì. Bốn cây số mà."
Người đàn ông không trả lời câu đó.
Anh ta xỏ giày, và anh ta xỏ giày rất lâu vì tay run.
Ở dưới hầm gửi xe, anh gọi cuộc gọi thứ sáu vào một số máy đã tắt.
Ở đoạn đường thi công, bà đã ra tới đầu đường.
Bà tựa lưng vào tấm tôn xanh, thở.
Đồng hồ trên nóc một toà nhà phía xa, đằng sau màn mưa, hiện lên mấy con số đỏ mờ: 21:47.
Bà lấy chai nước lọc trong túi vải ra, uống một ngụm nhỏ, rồi vặn nắp lại cẩn thận.
"Có ai không..."
Bà nói nhỏ, nói với con đường trống.
Không có ai trả lời, và bà cũng không nói lại lần thứ hai.
Rồi bà nghe thấy tiếng nước.
Không phải tiếng mưa.
Tiếng này thấp hơn, đều hơn, và nó đến từ dưới chân — từ cái miệng cống cách bà ba bước, nơi nước đang xoáy tròn thành một cái phễu và bắt đầu trào ngược lên mặt đường.
Nước từ miệng cống trào lên, tràn qua vỉa hè, và trong vòng mười phút nó dâng từ mắt cá lên tới giữa bắp chân bà.
Bà lùi khỏi mép cống, đi men theo hàng rào tôn về phía cao hơn.
Đường ở đây dốc nhẹ lên, và cứ đi lên là nước rút xuống dần.
Đi được một quãng, bà tới một khoảng đất trống có mấy gốc cây và ba băng ghế đá — một cái công viên nhỏ kẹp giữa hai dãy nhà.
Trong công viên có một mái che bằng tôn, dựng trên bốn cọc sắt, chỗ ban ngày người ta bán nước.
Bà chui vào dưới mái tôn đó.
Mái tôn thủng ba lỗ.
Bà đi một vòng dưới mái, ngước lên, tìm chỗ nào không dột.
Bà tìm được một khoảng bằng cái chiếu con ở góc trong cùng.
Bà không ngồi vào chỗ đó.
Bà đặt cái túi giấy vào giữa khoảng khô ấy, sát chân tường, rồi bà ngồi xuống bên ngoài, dưới chỗ dột.
Nước từ một trong ba cái lỗ nhỏ giọt xuống vai áo bà, đều đặn, mỗi giây một giọt.
Bà mở túi vải.
Bà lấy chiếc dép trái hỏng ra, đặt xuống cạnh chân.
Bà lấy nắm lá xông gói trong giấy báo ra — giấy đã nhão, lá đã bết vào nhau.
Bà đặt nó lên đùi, gỡ từng lá, xếp lại cho phẳng, rồi gói lại bằng chính tờ giấy báo rách ấy.
Xong, bà cúi xuống nhìn hai bàn chân mình.
Bàn chân phải, chỗ gót và chỗ mu, có hai chỗ da phồng lên, căng bóng nước.
Bàn chân trái, chân đi trần, có một vệt xước dài ở mép ngoài.
Bà lấy cái khăn mùi soa — cái khăn đã ướt sũng vì phủ hộp bánh suốt đường — vắt kiệt bằng cả hai tay, rồi lau quanh hai chỗ phồng.
Bà lau nhẹ, và bà không bấm vào chúng.
Bà kéo hai bàn chân lại sát người, ôm lấy đầu gối.
Trong công viên không có ai.
Ngoài kia mưa đã nhỏ lại thành mưa bụi, và mặt đường phản chiếu ánh đèn thành từng vệt vàng dài, run rẩy.
Bà nhìn cái túi giấy đặt ở chỗ khô.
Bà nhoài người tới, mở nắp hộp ra một khe nhỏ, nhìn vào trong, rồi đậy lại.
Bà kéo vạt áo mình lên, phủ lên nắp hộp.
Rồi bà ngồi lùi ra, ôm gối, dưới chỗ dột.
Bà ngồi như thế bốn mươi phút.
Trong bốn mươi phút đó, có bốn chiếc xe máy chạy ngang qua đầu công viên.
Không chiếc nào rẽ vào.
Đến chiếc thứ năm.
Chiếc thứ năm chạy chậm, rồi dừng hẳn ở lề.
Đèn pha quét vào trong công viên, quét qua ba băng ghế đá trống, rồi dừng lại ở cái mái tôn.
Có tiếng chân chạy trên mặt đất ướt.
"Mẹ!"
Bà ngẩng lên.
Bà đưa tay che ngang mắt vì đèn pha chói.
Rồi bà buông tay xuống, và bà cười.
"Ừ. Mẹ đây."
Người đàn ông trượt chân ở mấy bước cuối, quỳ hẳn xuống trước mặt bà.
Anh ta cầm hai bàn tay bà lên, sờ lên trán bà, sờ lên vai áo đang ướt đẫm.
"Mẹ ướt hết rồi. Mẹ ngồi đây bao lâu rồi?"
"Mới thôi. Mẹ mới ngồi."
"Sao mẹ không gọi con?"
"Điện thoại hết pin con à."
"Sao mẹ không bắt xe?"
Bà rút một tay về, và cái việc đầu tiên bà làm bằng cái tay ấy là vuốt lại mấy sợi tóc bết trên trán cho gọn.
"Mẹ tính đi bộ cho biết đường. Ai dè đường thành phố lòng vòng quá."
"Chân mẹ sao vậy?"
"Có gì đâu. Phồng chút xíu. Sáng mai xẹp à."
"Dép mẹ đâu?"
"Đứt quai. Mẹ để trong túi rồi."
"Mẹ ơi..."
"Mẹ có sao đâu. Mẹ ngồi nghỉ chút thôi."
Chiếc xe thứ hai tới sau đó bốn phút.
Cửa xe mở ra, và một người phụ nữ trong bộ áo dài lụa chạy vào công viên, giày cao gót lún xuống đất mềm, rồi cô đá tuột cả hai chiếc giày ra, chạy chân đất trên nền xi măng ướt.
Cô dừng lại cách mái tôn hai bước.
Dưới mái tôn, dưới cái lỗ dột đang nhỏ giọt xuống vai, bà cụ đang ngồi ôm gối.
Một chân không dép.
Bàn chân phải phồng hai chỗ.
Vạt áo bà ba nâu non phủ lên một cái hộp đặt sát chân tường, và cái hộp đó là thứ duy nhất trong bán kính ba mét còn khô ráo.
Bà nhìn thấy cô, và bà làm cái việc bà vẫn làm.
Bà cười.
"Mẹ làm tụi con lo hả. Mẹ xin lỗi."
Người phụ nữ không nói được câu nào.
Cô quỳ xuống nền xi măng, tay đưa ra chạm vào bàn chân bà, rồi rụt lại vì sợ chạm vào chỗ phồng.
"Mẹ ơi. Con xin lỗi mẹ."
"Xin lỗi gì. Con có làm gì đâu."
"Con... hồi nãy ở nhà hàng con..."
"Con bận tiếp khách mà. Mẹ biết."
Bà kéo vạt áo ra, lấy cái hộp lên, đặt vào tay cô.
Túi giấy đã rách một bên, quai đứt, đáy hộp có một vệt bùn khô.
Nhưng cái nơ lụa trên nắp vẫn còn nguyên, và bên trong, khi mở ra, những chiếc bánh vẫn còn nguyên, không sứt một góc.
"Mẹ thấy dưới sảnh người ta bán bánh này đẹp quá."
"Mẹ mua chi cho tốn."
"Mẹ nhịn phần tiền xe. Mẹ tính mang về cho con với thằng Tuấn."
"Mẹ nhịn tiền xe để mua cái này hả mẹ?"
"Bốn cây số à con. Ở quê mẹ đi chợ còn xa hơn."
"Mẹ..."
"Con làm ở công ty lớn, hay phải tiếp khách. Mẹ thấy con gầy. Mẹ chẳng biết mua gì cho hợp với thành phố."
Người phụ nữ cúi đầu xuống rất thấp.
Vai cô rung lên.
Bà cụ vội đưa tay đỡ lấy vai cô, và bà nói bằng cái giọng của người đang dỗ:
"Nín đi con. Mẹ về được rồi mà. Đừng khóc, người ta nhìn kìa."
Trong công viên lúc ấy không có ai để nhìn.
Chỉ có ba băng ghế đá trống, hai chiếc giày cao gót nằm nghiêng trên mặt đất, và một chiếc dép nhựa đứt quai đặt cạnh chân bà.
Hai giờ đêm hôm đó, trong căn hộ, người con dâu ngồi dưới sàn ngâm chân cho mẹ chồng trong chậu nước ấm pha muối.
Bà cứ rút chân lên, bảo bày vẽ.
Cô cứ giữ lại, và cô không nói gì, vì cô sợ hễ mở miệng là bật ra tiếng.
Hộp bánh đặt trên bàn ăn, dưới ánh đèn bếp.
Sáng hôm sau, khi cô mở hộp ra, cô đếm.
Trong hộp có tám cái bánh, xếp thành hai hàng bốn.
Cô nhớ rõ hôm qua ở quầy kính, những hộp bày trong tủ đều là loại chín cái, xếp ba hàng ba.
Cô cầm hộp lên, xoay lại, và thấy dưới đáy hộp có một mảnh giấy nhỏ dán vào — hoá đơn.
Trên hoá đơn ghi giờ mua: 20:04.
Ghi số lượng: một hộp chín cái.
Cô để hộp bánh xuống bàn.
Cô nghĩ tới bốn cây số.
Nghĩ tới đoạn đường thi công.
Nghĩ tới cái quai dép đứt và bàn chân trần trên đá dăm, tới cái khăn mùi soa không dùng để lau mặt mà đem phủ lên nắp hộp, tới bốn mươi phút ngồi dưới chỗ dột để chừa khoảng khô cho một cái hộp giấy.
Và cô nghĩ tới một người đàn bà, đêm qua, ở một chỗ nào đó trên bốn cây số ấy, giữa mưa, ướt sũng, một chân không dép, đã dừng lại, ngồi xuống, mở nắp hộp, lấy ra một cái bánh — cái duy nhất bà tự cho phép mình — rồi đậy nắp lại, và đi tiếp.
Cô không hỏi bà chuyện đó.
Không bao giờ hỏi.
Cái vỏ hộp, cô giữ lại.
Cô vẫn giữ tới bây giờ, trong ngăn tủ trên cùng, cùng với tờ hoá đơn dán dưới đáy.
Còn chiếc dép nhựa đứt quai, cô đem cất riêng.
Bởi vì thứ khiến cô cúi đầu không phải là bàn chân phồng rộp, cũng không phải hộp bánh còn nguyên tám cái.
Mà là cái đêm ấy, khi bà ngồi một mình dưới mái tôn thủng, cách nhà hai cây số, không điện thoại, không giấy ghi địa chỉ, không một chiếc xe nào chịu dừng lại — thì thứ duy nhất bà lo giữ cho khô ráo, lại không phải là chính bà.


